ETF · Chỉ số

S&P Small Cap 600

Tổng số ETF
13

Tất cả sản phẩm

13 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu109,96 tỷ3,46 tr.đ. IShares0,06Vốn nhỏS&P Small Cap 60021/5/2000145,381,8816,07
Cổ phiếu16,56 tỷ1,69 tr.đ. SPDR0,03Vốn nhỏS&P Small Cap 6008/7/201356,531,8715,96
etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity6,4 tỷ79.240 Vanguard0,07Vốn nhỏS&P Small Cap 6007/9/2010133,631,9517,31
Cổ phiếu2,39 tỷ14.066 IShares0,30Vốn nhỏS&P Small Cap 6008/5/200886,581,8916,09
Cổ phiếu1,61 tỷ67.367 SPDR0,15Vốn nhỏS&P Small Cap 6001/1/200885,251,6011,35
iShares S&P Small-Cap ETF
·
Cổ phiếu846,8 tr.đ.6.951 IShares0,07Vốn nhỏS&P Small Cap 60021/5/2000201,510,000,00
Cổ phiếu467,82 tr.đ.4.852 Invesco0,14Vốn nhỏS&P Small Cap 60028/1/201984,581,8616,80
Cổ phiếu94,46 tr.đ.11.916 OneAscent1,38Thị trường mở rộngS&P Small Cap 60012/6/202434,662,3915,63
Cổ phiếu51,44 tr.đ. KSM0,83Vốn nhỏS&P Small Cap 60027/11/2018123,790,000,00
Cổ phiếu28,93 tr.đ.5.047 ProShares1,37Vốn nhỏS&P Small Cap 60022/1/200735,940,000,00
BMO S&P US Small Cap Index ETF USD
·
Cổ phiếu8,74 tr.đ. BMO0,23Vốn nhỏS&P Small Cap 6005/2/202043,010,000,00
Cổ phiếu3,44 tr.đ.1.838 ProShares2,28Vốn nhỏS&P Small Cap 60022/1/200722,680,000,00
Cổ phiếu1,38 tr.đ.1.935 ProShares4,67Vốn nhỏS&P Small Cap 60022/1/20078,410,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF