ETF · Chỉ số
S&P Small Cap 600
Tổng số ETF
13
Tất cả sản phẩm
13 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 109,96 tỷ | 3,46 tr.đ. | 0,06 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 21/5/2000 | 145,38 | 1,88 | 16,07 | ||
| Cổ phiếu | 16,56 tỷ | 1,69 tr.đ. | 0,03 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 8/7/2013 | 56,53 | 1,87 | 15,96 | ||
| etf_assetclass_Small/Micro Cap Equity | 6,4 tỷ | 79.240 | 0,07 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 7/9/2010 | 133,63 | 1,95 | 17,31 | ||
| Cổ phiếu | 2,39 tỷ | 14.066 | 0,30 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 8/5/2008 | 86,58 | 1,89 | 16,09 | ||
| Cổ phiếu | 1,61 tỷ | 67.367 | 0,15 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 1/1/2008 | 85,25 | 1,60 | 11,35 | ||
| Cổ phiếu | 846,8 tr.đ. | 6.951 | 0,07 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 21/5/2000 | 201,51 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 467,82 tr.đ. | 4.852 | 0,14 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 28/1/2019 | 84,58 | 1,86 | 16,80 | ||
| Cổ phiếu | 94,46 tr.đ. | 11.916 | ON OneAscent | 1,38 | Thị trường mở rộng | S&P Small Cap 600 | 12/6/2024 | 34,66 | 2,39 | 15,63 | |
| Cổ phiếu | 51,44 tr.đ. | — | KS KSM | 0,83 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 27/11/2018 | 123,79 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 28,93 tr.đ. | 5.047 | 1,37 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 22/1/2007 | 35,94 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 8,74 tr.đ. | — | 0,23 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 5/2/2020 | 43,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,44 tr.đ. | 1.838 | 2,28 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 22/1/2007 | 22,68 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,38 tr.đ. | 1.935 | 4,67 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 22/1/2007 | 8,41 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm