S&P Small Cap 600 - Tất cả 13 ETFs trên một giao diện

Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu94,487 tỷ
5,332 tr.đ.
iShares0,06Small CapS&P Small Cap 60022/5/2000131,972,0018,19
Cổ phiếu14,325 tỷ
1,806 tr.đ.
SPDR0,03Small CapS&P Small Cap 6008/7/201351,431,9317,58
Cổ phiếu3,423 tỷ
112.572,9
Vanguard0,07Small CapS&P Small Cap 6007/9/2010121,791,8316,62
Cổ phiếu2,41 tỷ
-
iShares0,40Small CapS&P Small Cap 6009/5/2008106,871,9617,83
Cổ phiếu1,662 tỷ
100.288,7
SPDR0,15Small CapS&P Small Cap 6008/11/200584,471,6011,35
iShares S&P Small-Cap ETF CDI
IJR.AX
AU000000IJR1
Cổ phiếu776,664 tr.đ.
-
iShares0,07Small CapS&P Small Cap 60022/5/2000182,7500
Cổ phiếu291,219 tr.đ.
-
Invesco0,14Small CapS&P Small Cap 60028/1/201974,871,7916,30
Cổ phiếu71,44 tr.đ.
11.303,27
Oneascent0,69Thị trường mở rộngS&P Small Cap 60013/6/202431,022,4816,76
Cổ phiếu54,795 tr.đ.
-
KSM0,83Small CapS&P Small Cap 60027/11/2018134,6700
Cổ phiếu24,384 tr.đ.
5.360,844
ProShares0,95Small CapS&P Small Cap 60023/1/200730,7900
BMO S&P US Small Cap Index ETF USD
ZSML.U.TO
CA05589W1077
Cổ phiếu9,064 tr.đ.
-
BMO0,23Small CapS&P Small Cap 6005/2/202046,5600
Cổ phiếu4,916 tr.đ.
5.003,933
ProShares0,95Small CapS&P Small Cap 60023/1/200712,4700
Cổ phiếu1,358 tr.đ.
1.277,578
ProShares0,95Small CapS&P Small Cap 60023/1/200710,3600
1