ETF · Chỉ số
S&P Small Cap 600
Tổng số ETF
13
Tất cả sản phẩm
13 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 92,75 tỷ | 7,04 tr.đ. | 0,06 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 22/5/2000 | 125,40 | 1,88 | 16,07 | ||
| Cổ phiếu | 13,82 tỷ | 2,78 tr.đ. | 0,03 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 8/7/2013 | 47,36 | 1,87 | 15,96 | ||
| Cổ phiếu | 3,37 tỷ | 120.866,3 | 0,07 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 7/9/2010 | 112,51 | 1,95 | 17,31 | ||
| Cổ phiếu | 2,65 tỷ | — | 0,40 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 9/5/2008 | 101,66 | 1,89 | 16,09 | ||
| Cổ phiếu | 1,66 tỷ | 100.288,7 | 0,15 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 8/11/2005 | 84,47 | 1,60 | 11,35 | ||
| Cổ phiếu | 839,24 tr.đ. | — | 0,07 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 22/5/2000 | 180,59 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 309,04 tr.đ. | — | 0,14 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 28/1/2019 | 72,18 | 1,86 | 16,80 | ||
| Cổ phiếu | 73,11 tr.đ. | 7.864,92 | ON Oneascent | 0,69 | Thị trường mở rộng | S&P Small Cap 600 | 13/6/2024 | 30,29 | 2,39 | 15,63 | |
| Cổ phiếu | 51,44 tr.đ. | — | KS KSM | 0,83 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 27/11/2018 | 123,79 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 22,09 tr.đ. | 6.189,14 | 0,95 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 23/1/2007 | 25,93 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 8,74 tr.đ. | — | 0,23 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 5/2/2020 | 43,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5,35 tr.đ. | 15.041,4 | 0,95 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 23/1/2007 | 13,48 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,8 tr.đ. | 6.792,72 | 0,95 | Vốn nhỏ | S&P Small Cap 600 | 23/1/2007 | 12,06 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm